thuốc dán
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại thuốc dùng ngoài da, có dạng miếng dán mỏng, chứa hoạt chất, được dán trực tiếp lên da để thuốc thấm qua da vào cơ thể: "thuốc dán" là một dạng bào chế hiện đại, thường dùng để giảm đau, chống viêm, hoặc cung cấp nội tiết tố.
- Miếng cao dán, miếng dán y tế: "thuốc dán" còn được hiểu là một miếng dán có chứa thuốc, dùng trong điều trị tại chỗ hoặc toàn thân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bác sĩ kê cho bà ấy thuốc dán giảm đau sau phẫu thuật. (Bác sĩ kê cho bà ấy miếng dán giảm đau sau phẫu thuật.)
- Anh ấy bị đau lưng nên đang dùng thuốc dán có chứa menthol. (Anh ấy bị đau lưng nên đang dùng miếng dán có chứa menthol.)
- Thuốc dán tránh thai là một phương pháp ngừa thai nội tiết tố. (Miếng dán tránh thai là một phương pháp ngừa thai nội tiết tố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "thuốc dán" trong y học cổ truyền: có thể chỉ các loại cao dán (như cao sao vàng) dùng để giảm đau nhức, tuy nhiên trong ngữ cảnh hiện đại, "thuốc dán" thường được hiểu là sản phẩm công nghiệp.
- Ngoài thuốc dán công nghiệp, một số người vẫn tin dùng các loại cao dán Đông y. (Ngoài miếng dán công nghiệp, một số người vẫn tin dùng các loại cao dán Đông y.)
Biến thể và từ gần giống
- Miếng dán (danh từ): từ thông dụng hơn, có thể chỉ chung các miếng dán (kể cả không chứa thuốc), nhưng trong ngữ cảnh y tế thường đồng nghĩa với "thuốc dán".
- Cao dán (danh từ): thường dùng trong y học cổ truyền, chỉ hỗn hợp thuốc có độ dính, dán lên da.
- Emplâtre (danh từ, từ mượn tiếng Pháp): thuốc dán, cao dán.
Từ đồng nghĩa
- Miếng dán thuốc: cách nói rõ nghĩa hơn.
- Cao dán thuốc: thường dùng trong y học cổ truyền.
Các cụm từ liên quan
- Dán thuốc (động từ): hành động sử dụng thuốc dán.
- Ông ấy dán thuốc vào vùng bị đau mỗi ngày một lần. (Ông ấy dán miếng thuốc vào vùng bị đau mỗi ngày một lần.)
Lưu ý sử dụng
- "Thuốc dán" là một danh từ, thường đi kèm với các từ chỉ công dụng (như , ) hoặc thành phần (như ).
- Không nên nhầm lẫn "thuốc dán" với các sản phẩm dán ngoài da khác không chứa hoạt chất điều trị chính, như miếng dán hạ sốt (chủ yếu dùng cơ chế vật lý) hoặc băng dán vết thương.